Hướng dẫn sử dụng phần mềm Hợp Đồng & Doanh Thu
Tài liệu này dùng cho bản desktop Windows. Nội dung tập trung vào thao tác vận hành thực tế: đăng nhập, cấu hình ban đầu, tạo hợp đồng, quản lý mẫu Word, nạp sản phẩm, ký PDF, ghi nhận thu chi, in báo cáo và backup dữ liệu.
Mục lục nhanh
1. Tổng quan phần mềm
Theo dõi nhanh doanh thu, tình trạng hệ thống, cảnh báo ngưỡng doanh thu và dữ liệu cần xử lý.
Quản lý danh bạ đối tác dùng chung cho hợp đồng, thu chi, báo cáo và giao dịch mua bán.
Tạo hợp đồng từ mẫu Word, nạp danh mục sản phẩm, xuất DOCX hoặc PDF chờ ký.
Ghi nhận các khoản thu, chi, bán hàng, bán nợ, nhập hàng, chi phí và lương.
Xem, lọc, in và xuất sổ S1a-HKD theo năm báo cáo.
Xuất Excel hoặc Word cho công nợ, phát sinh, bảng kê và báo cáo thuế.
2. Đăng nhập và đăng ký
Chạy file
Hợp Đồng INI.exe. Nếu Windows báo cảnh báo SmartScreen, chọn More info rồi Run anyway.Nhập tên pháp lý, MST, địa chỉ, điện thoại, email, người đại diện, chức vụ, tài khoản ngân hàng và mật khẩu.
Dùng Mã số thuế làm tài khoản. Có thể bật ghi nhớ đăng nhập nếu máy chỉ dùng cho một đơn vị.
Nếu hệ thống hỗ trợ xác thực USB token, phải dùng đúng token có MST trùng với tài khoản cần đổi mật khẩu.
3. Cài đặt ban đầu
3.1. Thông tin Công ty / HKD
| Trường | Mục đích |
|---|---|
| Tên pháp lý | Đưa vào hợp đồng, báo cáo và thông tin doanh nghiệp. |
| Mã số thuế | Làm tài khoản đăng nhập và vùng dữ liệu chính của đơn vị. |
| Địa chỉ, email, điện thoại | Dùng trên hợp đồng và liên hệ giao dịch. |
| Người đại diện, chức vụ | Dùng cho phần ký tên bên công ty hoặc hộ kinh doanh. |
| Tài khoản ngân hàng | Đưa vào điều khoản thanh toán khi cần. |
Vào Cài Đặt, nhập đủ thông tin rồi bấm lưu trước khi tạo hợp đồng hoặc gửi email.
3.2. Cấu hình hợp đồng
Thiết lập mẫu mã hợp đồng và thông tin mặc định của bên công ty. Có thể dùng các biến như {YYYY}, {MM}, {DD}, {HH}, {mm}, {SS}, {RAND4} để tạo mã tự động.
3.3. Cấu hình email
Nếu muốn gửi hợp đồng hoặc kiểm tra email phản hồi, nhập đúng IMAP/SMTP. Với Gmail, nên dùng mật khẩu ứng dụng thay cho mật khẩu chính.
4. Quản lý khách hàng / nhà cung cấp
Nhập tên, MST, địa chỉ, điện thoại, người đại diện, chức vụ và loại đối tác.
Nhập MST rồi bấm tra cứu để lấy nhanh tên pháp lý hoặc địa chỉ nếu hệ thống có dữ liệu.
Chọn Khách hàng, Nhà cung cấp hoặc Cả hai để dùng đúng ở các phân hệ sau.
Chỉ xóa khi chắc chắn vì hợp đồng hoặc chứng từ cũ có thể đang tham chiếu đến đối tác này.
5. Tạo và quản lý hợp đồng
5.1. Quy trình tạo hợp đồng
Chọn hợp đồng bán hàng hoặc mua hàng đúng theo nghiệp vụ.
Rà lại mã hợp đồng, ngày ký, tên đối tác, MST, địa chỉ, điện thoại và người đại diện.
Chọn đúng mẫu trong danh sách Mẫu Hợp Đồng. Nếu thiếu mẫu, dùng nút mở thư mục lưu mẫu để bổ sung.
Nạp từ Excel hoặc Google Sheets, kiểm tra bảng kê rồi chỉnh số lượng, đơn giá, VAT.
Bấm xuất DOCX để tạo bản nháp, hoặc xuất PDF chờ ký nếu đã sẵn sàng cho luồng ký số.
5.2. Quản lý mẫu hợp đồng và mẫu sản phẩm
Ngay trong màn hình tạo hợp đồng có khối Quản lý mẫu hợp đồng & sản phẩm để thao tác nhanh.
- Mở thư mục lưu mẫu hợp đồng: mở đúng nơi phần mềm đang đọc các file Word mẫu.
- Mở thư mục lưu mẫu sản phẩm: mở đúng thư mục chứa file Excel danh mục hàng hóa mặc định.
- Làm mới danh sách: dùng sau khi vừa thêm, đổi tên hoặc xóa mẫu để phần mềm nhận lại danh sách mới.
- Thông tin biến truyền vào: xem ngay trong giao diện để người làm mẫu biết cần đặt biến nào trong Word.
5.3. Biến phần mềm truyền vào mẫu Word
Mẫu Word dùng cú pháp {{ ten_bien }}. Các biến thường dùng:
| Biến | Ý nghĩa | Nguồn dữ liệu |
|---|---|---|
{{ ma_hop_dong }} | Mã hợp đồng | Ô mã hợp đồng trên giao diện. |
{{ ten_khach_hang }} | Tên đối tác | Từ khách hàng được chọn hoặc nhập tay. |
{{ dia_chi }}, {{ dien_thoai }}, {{ mst }} | Thông tin đối tác | Từ hồ sơ khách hàng hoặc tra cứu MST. |
{{ dai_dien_ben_a }}, {{ chuc_vu }} | Người đại diện bên A | Từ màn hình tạo hợp đồng. |
{{ ngay_ky }} | Ngày ký | Từ trường ngày ký. |
{{ tong_tien_so }}, {{ tong_tien_chu }} | Tổng tiền | Phần mềm tự tính từ bảng kê. |
{{ ten_ben_b }}, {{ dia_chi_ben_b }}, {{ mst_ben_b }} | Thông tin công ty / HKD | Từ tab Cài Đặt. |
{{ dai_dien_ben_b }}, {{ chuc_vu_ben_b }} | Người đại diện bên B | Từ hồ sơ công ty. |
{{ tai_khoan_ben_b }}, {{ email_ben_b }} | Thanh toán và liên hệ | Từ thông tin công ty. |
Nếu cần lặp bảng sản phẩm trong Word, dùng đúng cấu trúc docxtpl sau:
{%tr for item in ds_san_pham %}{{ item.stt }},{{ item.ten_sp }},{{ item.dvt }},{{ item.so_luong }}{{ item.don_gia_fmt }},{{ item.vat_rate }},{{ item.thanh_tien_fmt }}{%tr endfor %}
5.4. Cấu trúc file Excel / Google Sheets sản phẩm
| Cột | Nội dung | Ghi chú |
|---|---|---|
| A | STT | Có thể để số thứ tự. |
| B | Tên hàng | Phần mềm dùng làm tên sản phẩm để gợi ý. |
| C | ĐVT | Ví dụ: cái, bộ, kg, tháng. |
| D | Số lượng | Nên là số dương. |
| E | Đơn giá | Chỉ nhập số, không thêm ký tự lạ. |
| F | Thuế VAT | Nhập 0, 5, 8, 10 hoặc dạng phần trăm tương đương. |
5.5. Danh sách hợp đồng, ký PDF và chia sẻ link
- Dùng các tab hợp đồng để lọc theo trạng thái Nháp, Chờ ký, Đã ký.
- Có thể nhập file từ ngoài vào, tải file đã tạo hoặc tiếp tục ký theo trạng thái hiện tại.
- Khi chia sẻ link Google Drive, phần mềm chỉ mở trình duyệt sau khi người dùng xác nhận. Nếu không muốn mở ngay, có thể chọn copy link để gửi qua Zalo hoặc email.
- Sau khi ký PDF, nên mở lại file để kiểm tra chữ ký số, người ký và trạng thái hợp lệ.
6. Sổ tay thu / chi
Ghi nhận tiền mặt, chuyển khoản, thu nợ, bán hàng hoặc khoản thu khác.
Ghi nhận chi nhập hàng, chi lương, chi hoạt động và các khoản chi khác.
Khi nhập chứng từ nên điền tối thiểu: ngày, số tiền, đối tác, mã hợp đồng nếu có và ghi chú để tiện đối chiếu.
7. Sổ doanh thu S1a-HKD
Lọc đúng năm cần xem.
Kiểm tra ngày, diễn giải, số tiền và chứng từ liên quan.
Chỉ in khi dữ liệu nguồn đã cân đối với sổ tay thu chi và hợp đồng.
8. Kho hàng và chứng từ
Phân hệ kho dùng để quản lý danh mục sản phẩm, nhóm thuế, giá mua, giá bán và các chứng từ nhập xuất. Nếu import từ Excel, hãy giữ cấu trúc cột ổn định để tránh lỗi nhận dữ liệu.
9. Báo cáo
| Loại báo cáo | Định dạng | Mục đích |
|---|---|---|
| S1a-HKD | Word / Excel | Theo dõi sổ doanh thu theo năm. |
| Bảng cân đối số phát sinh | Excel | Kiểm tra phát sinh tài khoản theo kỳ. |
| Công nợ | Excel | Theo dõi phải thu, phải trả theo đối tác. |
| Báo cáo thuế GTGT, TNDN | Word / Excel | Phục vụ kê khai và đối chiếu nội bộ. |
10. Backup / restore
- Backup cục bộ nên thực hiện sau khi cấu hình xong và trước các lần cập nhật lớn.
- Nếu có backup cloud hoặc Google Drive, hãy kiểm tra lại file đã lên thành công trước khi xóa dữ liệu cũ.
- Khi restore, nên restore trên máy thử hoặc sao lưu bản hiện tại trước để tránh ghi đè nhầm.
11. Bản quyền và hỗ trợ
- Phần mềm hiện có cơ chế gói dùng và bản quyền, cần kiểm tra trạng thái trong mục cài đặt hoặc hỗ trợ khi bàn giao.
- Nếu link hỗ trợ hoặc tài liệu không mở được, trước tiên kiểm tra file
guid-contract.htmlcó đang nằm cạnh file EXE hay không. - Khi cần gửi cho khách hàng bộ cài mới, nên gửi kèm file hướng dẫn cùng phiên bản để giảm sai khác giao diện.
12. Lỗi thường gặp
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách xử lý |
|---|---|---|
| Không mở được hướng dẫn | Thiếu file guid-contract.html hoặc file nằm sai chỗ. | Đặt file hướng dẫn cùng thư mục với EXE hoặc build lại bộ cài. |
| Không thấy mẫu hợp đồng | Mẫu Word chưa nằm trong thư mục phần mềm đang đọc. | Dùng nút mở thư mục lưu mẫu hợp đồng rồi chép mẫu vào đúng nơi đó. |
| Nạp sản phẩm không lên | Sai cấu trúc cột Excel hoặc link Sheets chưa hợp lệ. | Kiểm tra lại tiêu đề cột và quyền chia sẻ của Google Sheets. |
| Không xuất hoặc ký được PDF | Thiếu file nguồn, thiếu chữ ký số hoặc vị trí neo không đúng. | Xuất DOCX kiểm tra trước, sau đó cấu hình lại ký PDF. |
| Link Google tự bật trình duyệt | Phiên bản cũ chưa có bước xác nhận. | Cập nhật lên bản mới; phiên bản hiện tại sẽ hỏi xác nhận hoặc cho copy link. |
Checklist trước khi bàn giao
- Đã nhập đủ thông tin công ty hoặc HKD.
- Đã đăng nhập bằng đúng MST cần sử dụng.
- Đã tạo ít nhất một khách hàng mẫu.
- Đã thử nút mở thư mục lưu mẫu hợp đồng và thư mục lưu mẫu sản phẩm.
- Đã kiểm tra biến trong mẫu Word và cấu trúc lặp
ds_san_pham. - Đã thử xuất DOCX và PDF chờ ký.
- Đã kiểm tra link Google chỉ mở khi xác nhận hoặc copy link.
- Đã nhập thử một khoản thu và một khoản chi.
- Đã backup dữ liệu cục bộ sau khi cấu hình xong.
- Đã kiểm tra trạng thái bản quyền.